航线
预付行李价格
通过预付行李服务,旅客可为单件重量不超过23公斤、总尺寸(长+宽+高)不超过 158 厘米的行李支付费用,适用于所有国内及国际航线。以下收费价格不包括增值税。
国内航程
对于由越南航空及太平洋航空运营的航班,预付行李价格为300,000VND。
国际航程
高峰期
|
|
价格 |
适用飞行日期 |
|---|---|---|
|
越南 – 泰国 / 老挝 / 马来西亚 / 新加坡 / 柬埔寨 / 印度尼西亚 / 菲律宾 |
120 |
- 从2026年1月15日至 2月28日 - 从2026年5月20日至2026年8月30日 - 从2026年12月15日至从2026年12月31日 |
|
越南 – 韩国 / 中国 / 日本 / 台湾 / 香港 / 印度 |
150 |
- 从2026年1月15日至 2026年2月28日 - 从2026年3月15日至2026年4月15日 - 从2026年10月1日至2026年12月31日 |
|
越南 – 英国 / 法国 / 德国 / 意大利 / 丹麦 |
200 |
- 从 2026年1月15日至 2026年2月28日 - 从2026年4月1日至2026年4月15日 - 从2026年5月20日至2026年8月30日 - 从2026年12月15日至2026年12月31日 |
|
越南 – 美国 / 澳大利亚 / 俄罗斯 |
230 |
- 从 2026年1月15日至 2026年2月28日 - 从2026年5月20日至2026年9月30日 - 从2026年11月25日至2026年12月31日 |
|
|
|
|
货币单位:USD
其他时段
| 从 / 至 | 区域 A | 区域 B | 区域 C | 区域 D |
|---|---|---|---|---|
| 区域 A | 80 | 110 | 150 | 200 |
| 区域 B | 110 | 110 | 150 | 200 |
| 区域 C | 150 | 150 | 150 | 200 |
| 区域 D | 200 | 200 | 200 | 200 |
货币单位:USD
备注
各区域包含国家如下:
- A 区:越南、泰国、印度尼西亚、马来西亚、新加坡、老挝、柬埔寨、缅甸、菲律宾、香港及澳门。
- B 区: 台湾、中国、韩国、日本、印度, 其他亚洲国家(不含 A 区)。
- C 区:法国、德国、英国及其他欧洲 / 非洲 / 中东国家。
- D 区:澳大利亚、俄罗斯、美国及美洲其他国家。
Quý khách có hài lòng với thông tin đã tìm được?
Những điểm nào khiến Quý khách chưa hài lòng?
Những điểm nào khiến Quý khách chưa hài lòng?
Hãy góp ý thêm để Vietnam Airlines cải thiện tốt hơn:
Hãy góp ý thêm để Vietnam Airlines cải thiện tốt hơn:
Quý khách tìm kiếm thêm thông tin gì?
Quý khách tìm kiếm thêm thông tin gì?
Nếu Quý khách cần phản hồi từ Vietnam Airlines, vui lòng điền thông tin tại mục
Góp ý dịch vụ.
0/200