Lăng Minh Mạng
1.2. Lịch sử xây dựng và phát triển
Quá trình xây dựng:
Ngay từ năm 1827 (năm thứ 7 trị vì), vua Minh Mạng đã cho các thầy địa lý tìm đất xây lăng. Đến năm 1840, nhà vua đích thân chọn núi Cẩm Khê làm nơi an táng. Tuy nhiên, việc xây dựng chỉ thực sự bắt đầu vào tháng 04 năm 1841, sau khi vua băng hà.
Vua Thiệu Trị, con trai của Minh Mạng, là người tiếp nối và hoàn thành tâm nguyện của cha. Công trình được gấp rút xây dựng dưới sự giám sát của nhà vua với quy mô hơn 10.000 binh lính và thợ thuyền, miệt mài lao động trong hơn 2 năm. Vào năm 1943, toàn bộ quần thể lăng tẩm đồ sộ được hoàn tất.
Tên gọi:
Lăng Minh Mạng còn được biết đến với tên gọi Hiếu Lăng, là tên do vua Thiệu Trị đích thân đặt, không chỉ thể hiện sự hiếu kính của ông đối với vua cha mà còn phản ánh tư tưởng Nho giáo về đạo hiếu được đề cao trong triều Nguyễn.
1.3. Ý nghĩa lịch sử và văn hoá
Lăng Minh Mạng không chỉ là nơi an nghỉ của nhà vua, mà còn là nơi kết tinh của triết lý triết học, nghệ thuật phong thủy, tư duy quy hoạch sâu sắc và kỹ thuật xây dựng đỉnh cao.
Ý NGHĨA LỊCH SỬ:
Công trình là minh chứng cho giai đoạn thịnh trị của triều Nguyễn dưới thời vua Minh Mạng - vị vua nổi bật với tầm nhìn chiến lược và tư duy cải cách. Trong thời gian ông cai trị, quốc gia mở rộng lãnh thổ đến cực nam đất Việt, hành chính được chỉnh đốn, quân đội được củng cố, văn hóa và giáo dục được chấn hưng. Vì vậy, lăng tẩm của ông không chỉ là dấu ấn cá nhân, mà còn là biểu tượng cho một thời kỳ quốc gia phát triển mạnh mẽ.
Ý NGHĨA VĂN HOÁ - NGHỆ THUẬT:
Quần thể kiến trúc lăng phản ánh sự hòa hợp giữa Nho học, phong thủy và mỹ học truyền thống.
Triết lý Nho giáo và phong thuỷ:
- Tư tưởng Nho giáo “sống gửi thác về”, “thiên nhân hợp nhất” thấm đẫm trong toàn bộ thiết kế. Bên cạnh đó, các công trình kiến trúc được bố trí theo bố cục đối xứng tuyệt đối qua một trục Thần đạo dài 700m, thể hiện sự chặt chẽ và chuẩn mực.
- Nghệ thuật phong thuỷ thể hiện rõ qua thế đất “tiền thuỷ hậu sơn”, đầu lăng gối núi Kim Phụng, chân duỗi về ngã ba sông, hai tay là hồ Trừng Minh, tạo nên hình thể một người đang an nhiên nằm nghỉ giữa trời đất.
- Các yếu tố như hồ nước, cây xanh, núi đồi và các công trình được sắp đặt theo nhịp điệu cao thấp, vần luật nhất quán và xen kẽ âm dương, tạo sự hài hòa và cân đối trong tổng thể kiến trúc.
Nghệ thuật kiến trúc: Mỗi công trình kiến trúc tại lăng, từ cổng vòm, sân chầu, điện thờ cho đến lăng mộ đều được chạm khắc tinh xảo với sơn son thếp vàng, ngói lưu ly, các linh vật chạm khắc rồng, nghê, lân, phượng, cá chép, hoa văn, v.v. phản ánh trình độ mỹ thuật và kỹ thuật xây dựng đỉnh cao của người Việt vào thế kỷ 19.
Giá trị văn hoá: Lăng Minh Mạng được ví như một bảo tàng thơ ca, với gần 600 ô chữ khắc thơ được chạm trổ trên các công trình chính, thể hiện tâm hồn thi sĩ và tư tưởng sâu sắc của nhà vua.
Giá trị di sản: Lăng Minh Mạng là một phần của Quần thể Di tích Cố đô Huế, đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 1993.