Đền Trần Thương là địa điểm tâm linh nổi tiếng (Nguồn: Internet)
Đền Trần Thương (hay còn gọi là đền Trần, đền thờ Đức Thánh Trần) là đền thờ Trần Hưng Đạo. Theo sử sách, vào thế kỷ XIII, trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai, Trần Hưng Đạo đã chọn vùng đất Trần Thương để lập kho lương phục vụ quân đội. Sau chiến thắng, ông cho xây dựng đền thờ tại đây để ghi nhớ công lao của các tướng sĩ và làm nơi sinh phần. Tên gọi “Trần Thương” có nghĩa là “kho của nhà Trần”, phản ánh vai trò chiến lược của vùng đất này trong lịch sử.
Đền Trần Thương không chỉ là nơi thờ phụng Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn mà còn là trung tâm văn hóa, tín ngưỡng của người dân địa phương. Với kiến trúc cổ kính, cảnh quan thanh tịnh và các lễ hội truyền thống, đền thu hút đông đảo du khách đến dâng hương, cầu an và tìm hiểu về lịch sử dân tộc. Năm 1989, đền được công nhận là Di tích lịch sử - văn hóa cấp Quốc gia, và đến năm 2015, được xếp hạng Di tích Quốc gia đặc biệt.
Nếu có dịp du lịch Hà Nam, đừng bỏ qua cơ hội ghé thăm đền Trần Thương – điểm đến giàu giá trị tâm linh và lịch sử.
2. Thời điểm lý tưởng để tham quan Đền Trần Thương
Thời điểm lý tưởng để du khách ghé thăm Đền Trần Thương là vào các dịp lễ hội ở đền, tiêu biểu là 2 dịp lễ lớn như:
- Lễ phát lương Đức Thánh Trần vào Rằm tháng Giêng âm lịch
- Lễ tưởng niệm ngày mất của Trần Hưng Đạo vào ngày 20 tháng 8 âm lịch.
Ngoài ra, du khách có thể đến vào các ngày thường để tận hưởng không gian yên tĩnh và thanh bình.
3. Cách di chuyển đến đền Trần Thương Hà Nam
Nếu xuất phát từ Hà Nội hoặc các tỉnh phía Bắc, du khách có thể lựa chọn xe khách, ô tô cá nhân hoặc xe máy và đi theo hướng dẫn sau:
Cách 1:
- Đi theo Quốc lộ 1A hoặc cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ
- Đến nút giao Liêm Tuyền thì rẽ hướng đi Nam Định theo QL21B
- Chạy thêm 1 đoạn, rẽ trái vào đường có biển chạy hướng cầu Hưng Hà
- Sau đó, đi dọc đường đô thị 971 thì sẽ đến đền Trần Thương
Cách 2:
- Chạy theo hướng cao tốc 5B – nút giao Yên Mỹ
- Sau đó, chạy thẳng qua cầu Hưng Hà và đến đền Trần Thương
4. Lịch sử hình thành đền Trần Thương
Bí mật về mộ của Trần Hưng Đạo
Câu hỏi "Mộ của Trần Hưng Đạo ở đâu?" - cho đến nay vẫn là một bí ẩn lớn. Theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư của Ngô Sĩ Liên (quyển 6, kỷ Nhà Trần), vào ngày 20 tháng 8 Âm lịch, Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn qua đời tại Vạn Kiếp (nay thuộc tỉnh Hải Dương). Trước lúc lâm chung, ông căn dặn con cháu: khi ông mất, phải hỏa táng, tro cốt bỏ vào một vật hình tròn, bí mật chôn giấu trong vườn An Lạc. Sau đó cần san đất, trồng cây như cũ để không ai biết được vị trí chôn cất, và phải chọn cách để tro xương nhanh chóng tiêu hủy.
Ngày nay, đền Trần Thương là một trong nhiều nơi thờ phụng Hưng Đạo Đại Vương trên cả nước. Tuy nhiên, ngôi đền này nổi bật nhờ còn lưu giữ nhiều cổ vật quý giá, mang giá trị nghệ thuật kiến trúc độc đáo, đồng thời ẩn chứa những điều bí ẩn về vị anh hùng kiệt xuất của dân tộc.
Lịch sử về làng và đền Trần Thương
Làng Trần Thương xưa có tên là làng Miễu, nằm giữa sông Hồng và sông Châu Giang – nơi hợp lưu của sáu nhánh sông nhỏ. Địa thế thuận lợi nên nơi đây từng được Trần Hưng Đạo chọn làm một trong sáu điểm lập kho lương, phục vụ kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai vào năm Ất Dậu 1285. Sau khi chiến thắng trở về, ông quay lại phát lương thưởng công cho quân sĩ và nhân dân, thể hiện sự biết ơn với những người đã đồng lòng cùng triều đình. Từ sự kiện ấy, mỗi năm vào rằm tháng Giêng âm lịch, người dân địa phương vẫn duy trì tục phát lương tưởng niệm.
Đền Trần Thương được xây dựng sau khi Trần Hưng Đạo mất và được phong Thánh. Kể từ đó, làng Miễu cũng đổi tên thành làng Trần Thương, mang ý nghĩa là kho lương của nhà Trần. Một truyền thuyết gắn liền với nơi đây kể rằng, khi ông qua đời, có năm cỗ quan tài được đưa đi năm hướng để tổ chức lễ táng giống nhau, nhằm giữ kín nơi an nghỉ thật sự. Riêng tại đền Trần Thương còn lưu truyền ghi chép rằng có tới 70 cỗ quan tài đã được dùng để đánh lạc hướng người đời.
5. Kiến trúc cổ kính của đền Trần Thương
Nghi Môn Ngoại
Nghi Môn Ngoại là cổng tam quan ba tầng mái, được xây dựng bằng gạch đặc trát vữa, với ba lối đi và hai trụ biểu hai bên. Cổng giữa là lối đi chính, có cửa cuốn vòm. Tầng thứ nhất cao 4,85m, rộng 4,57m và có bốn góc mái xây lan can gạch men hoa chanh, phía trước đắp đôi cá chép chầu. Tầng mái thứ hai và thứ ba được thiết kế kiểu chồng diêm tám mái đao, bờ nóc đắp đôi rồng chầu mặt nguyệt, mái đắp giả ngói ống. Trên mỗi khoảng tường đều đắp trát trang trí con giống, hoa văn, gờ chỉ đẹp, tạo nên vẻ đẹp cổ kính và uy nghiêm.