Quán cà phê |
Địa chỉ |
Mức giá (VND)/đồ uống |
Cafe Đinh |
Số 13 Phố Đinh Tiên Hoàng, Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm |
25,000 – 35,000 VND |
Cafe Giảng |
Số 39, Phố Nguyễn Hữu Huân, Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm |
25,000 – 50,000 VND |
Cộng Cà Phê |
Số 27, Phố Nhà Thờ, Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm |
29,000 – 65,000 VND |
Loading T |
Số 8, Phố Chân Cầm, Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm |
35,000 – 50,000 VND |
Note Coffee |
Số 64, Lương Văn Can, Hàng Trống, Hoàn Kiếm |
30,000 – 60,000 VND |
Timeline Coffee |
Số 07 Đường Đinh Liệt, Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm |
30,000 – 60,000 VND |
Hidden Gem Cafe Hà Nội |
Số 3B, phố Hàng Tre, quận Hoàn Kiếm |
25,000 – 50,000 VND |
Hanoi Coffee Station |
Số 44 phố Hàng Bè, phường Hàng Bạc, quận Hoàn Kiếm |
25,000 – 50,000 VND |
Xofa Cafe & Bistro |
Số 14, Tống Duy Tân, Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm |
49,000 – 225,000 VND |
Tranquil Books & Coffee |
Số 5, Phố Nguyễn Quang Bích, Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm |
25,000 – 50,000 VND |
Cafe Ban Công |
Số 02 Đinh Liệt, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm |
50,000 – 500,000 VND |
Hanoi House Cafe |
Số 47A, Phố Lý Quốc Sư, Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm |
50,000 – 200,000 VND |
Manzi |
Số 14, Phố Phan Huy Ích, Ba Đình |
25,000 – 150,000 VND |
Cafe Duy Trí |
Số 43A Đường Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ |
25,000 – 40,000 VND |
Tầng Trệt Cosmo Cafe |
Số 10, Phố Khúc Hạo, Điện Biên, Quận Ba Đình |
30,000 – 100,000 VND |
Nola Cafe |
89 Mã Mây, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm |
50,000 – 150,000 VND |
The Hanoi Social Club |
Số 06 Phố Hội Vũ, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm |
50,000 – 150,000 VND |
Bluebirds’ Nest |
Số 19, Phố Đặng Dung, Quán Thánh, Quận Ba Đình |
30,000 – 50,000 VND |
Hanoi Croissant & Coffee |
Số 44, Phố Thuốc Bắc, Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm |
30,000 – 50,000 VND |
Cafe Hoả Xa |
Ga Long Biên, Đường Trần Nhật Duật, Quận Hoàn Kiếm |
35,000 – 60,000 VND |
Circle Coffee - Bar |
Số 49 phố Hàng Quạt, phường Hàng Gai, quận Hoàn Kiếm |
70,000 – 150,000 VND |