Vé Máy Bay Từ Fukuoka Giá Khởi Điểm 75.320JPY*
expand_more
1 Hành khách, Phổ thông
expand_moreMã Khuyến mãi
expand_moretoday
today
Vé Máy Bay Hạng Thương Gia Từ Fukuoka
flight_takeoff
flight_land

Fukuoka (FUK)đến
Hà Nội (HAN)01/02/2027 - 15/02/2027
Từ
249.870JPY
Đã xem 19 giờ trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Hà Nội (HAN)24/01/2027 - 01/03/2027
Từ
249.970JPY
Đã xem 19 giờ trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
TP. Hồ Chí Minh (SGN)31/01/2027 - 28/02/2027
Từ
200.390JPY
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
TP. Hồ Chí Minh (SGN)24/12/2026 - 27/12/2026
Từ
202.740JPY
Đã xem 20 giờ trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Đà Nẵng (DAD)22/11/2026 - 25/11/2026
Từ
251.430JPY
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Đà Nẵng (DAD)04/11/2026 - 10/11/2026
Từ
250.650JPY
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Bangkok (BKK)07/01/2027 - 20/01/2027
Từ
258.490JPY
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Bangkok (BKK)19/12/2026 - 16/01/2027
Từ
258.450JPY
Đã xem 14 giờ trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Kuala Lumpur (KUL)16/01/2027 - 23/03/2027
Từ
258.150JPY
Đã xem 17 giờ trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Paris (CDG)16/12/2026 - 25/12/2026
Từ
466.990JPY
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Nha Trang (CXR)05/02/2027 - 02/03/2027
Từ
273.930JPY
Đã xem 9 giờ trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Huế (HUI)30/01/2027 - 13/02/2027
Từ
276.350JPY
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Nha Trang (CXR)27/12/2026 - 30/12/2026
Từ
274.750JPY
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Huế (HUI)05/02/2027 - 13/02/2027
Từ
276.350JPY
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Fukuoka (FUK)đến
Kuala Lumpur (KUL)11/12/2026 - 14/12/2026
Từ
346.390JPY
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia
*Giá vé hiển thị được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ. Chúng tôi có thể thu thêm phí và lệ phí cho một số sản phẩm và dịch vụ.
Vé Máy Bay Hạng Phổ Thông Từ Fukuoka
flight_takeoff
flight_land
Từ | Đến | Loại Giá vé | Ngày | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
| Fukuoka (FUK) | Hà Nội (HAN) | Khứ hồi / Phổ thông | 08/01/2027 - 13/01/2027 | Từ 75.370JPY Đã xem 22 giờ trước | |
| Fukuoka (FUK) | Hà Nội (HAN) | Khứ hồi / Phổ thông | 09/01/2027 - 13/01/2027 | Từ 75.370JPY Đã xem 1 Ngày trước | |
| Fukuoka (FUK) | TP. Hồ Chí Minh (SGN) | Khứ hồi / Phổ thông | 24/02/2027 - 10/03/2027 | Từ 77.300JPY Đã xem 13 giờ trước | |
| Fukuoka (FUK) | TP. Hồ Chí Minh (SGN) | Khứ hồi / Phổ thông | 11/10/2026 - 14/10/2026 | Từ 81.190JPY Đã xem 1 Ngày trước | |
| Fukuoka (FUK) | Đà Nẵng (DAD) | Khứ hồi / Phổ thông | 14/12/2026 - 19/12/2026 | Từ 76.820JPY Đã xem 1 Ngày trước | |
| Fukuoka (FUK) | Đà Nẵng (DAD) | Khứ hồi / Phổ thông | 04/11/2026 - 10/11/2026 | Từ 76.850JPY Đã xem 1 Ngày trước | |
| Fukuoka (FUK) | Bangkok (BKK) | Khứ hồi / Phổ thông | 07/01/2027 - 20/01/2027 | Từ 82.090JPY Đã xem 1 Ngày trước | |
| Fukuoka (FUK) | Bangkok (BKK) | Khứ hồi / Phổ thông | 19/12/2026 - 16/01/2027 | Từ 82.050JPY Đã xem 14 giờ trước | |
| Fukuoka (FUK) | Kuala Lumpur (KUL) | Khứ hồi / Phổ thông | 16/01/2027 - 23/03/2027 | Từ 86.390JPY Đã xem 17 giờ trước | |
| Fukuoka (FUK) | Kuala Lumpur (KUL) | Khứ hồi / Phổ thông | 23/09/2026 - 29/09/2026 | Từ 96.290JPY Đã xem 18 giờ trước | |
| Fukuoka (FUK) | Paris (CDG) | Khứ hồi / Phổ thông | 16/12/2026 - 25/12/2026 | Từ 160.670JPY Đã xem 1 Ngày trước | |
| Fukuoka (FUK) | Nha Trang (CXR) | Khứ hồi / Phổ thông | 05/02/2027 - 02/03/2027 | Từ 80.230JPY Đã xem 9 giờ trước | |
| Fukuoka (FUK) | Huế (HUI) | Khứ hồi / Phổ thông | 30/01/2027 - 13/02/2027 | Từ 143.260JPY Đã xem 1 Ngày trước | |
| Fukuoka (FUK) | Nha Trang (CXR) | Khứ hồi / Phổ thông | 27/12/2026 - 30/12/2026 | Từ 101.150JPY Đã xem 1 Ngày trước | |
| Fukuoka (FUK) | Huế (HUI) | Khứ hồi / Phổ thông | 05/02/2027 - 13/02/2027 | Từ 104.350JPY Đã xem 1 Ngày trước |
*Giá vé hiển thị được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ. Chúng tôi có thể thu thêm phí và lệ phí cho một số sản phẩm và dịch vụ.




































