Vé Máy Bay Từ Basel Giá Khởi Điểm 1.064CHF*
expand_more
1 Hành khách, Phổ thông
expand_moreMã Khuyến mãi
expand_moretoday
today
Vé Máy Bay Từ Basel
flight_takeoff
flight_land

Basel (BSL)đến
Hà Nội (HAN)27/07/2026 - 10/08/2026
Từ
3.330CHF
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Basel (BSL)đến
Hà Nội (HAN)01/04/2026 - 11/04/2026
Từ
5.109CHF
Đã xem 21 giờ trước
Khứ hồi
Thương gia

Basel (BSL)đến
Hà Nội (HAN)01/04/2026 - 12/04/2026
Từ
5.096CHF
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Basel (BSL)đến
Hà Nội (HAN)26/03/2026 - 09/04/2026
Từ
5.750CHF
Đã xem 4 giờ trước
Khứ hồi
Thương gia

Basel (BSL)đến
Huế (HUI)30/01/2027 - 13/02/2027
Từ
3.492CHF
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Basel (BSL)đến
TP. Hồ Chí Minh (SGN)17/12/2026 - 08/01/2027
Từ
3.737CHF
Đã xem 1 Ngày trước
Khứ hồi
Thương gia

Basel (BSL)đến
TP. Hồ Chí Minh (SGN)20/03/2026 - 06/04/2026
Từ
5.133CHF
Đã xem 22 giờ trước
Khứ hồi
Thương gia
*Giá vé hiển thị được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ. Chúng tôi có thể thu thêm phí và lệ phí cho một số sản phẩm và dịch vụ.
Vé Máy Bay Từ Basel
flight_takeoff
flight_land
Từ | Đến | Loại Giá vé | Ngày | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
| Basel (BSL) | Hà Nội (HAN) | Khứ hồi / Phổ thông | 27/07/2026 - 10/08/2026 | Từ 1.298CHF Đã xem 1 Ngày trước | |
| Basel (BSL) | Hà Nội (HAN) | Khứ hồi / Phổ thông | 01/04/2026 - 12/04/2026 | Từ 2.085CHF Đã xem 1 Ngày trước | |
| Basel (BSL) | Hà Nội (HAN) | Khứ hồi / Phổ thông | 01/04/2026 - 11/04/2026 | Từ 4.176CHF Đã xem 21 giờ trước | |
| Basel (BSL) | Huế (HUI) | Khứ hồi / Phổ thông | 30/01/2027 - 13/02/2027 | Từ 1.064CHF Đã xem 1 Ngày trước | |
| Basel (BSL) | TP. Hồ Chí Minh (SGN) | Khứ hồi / Phổ thông | 17/12/2026 - 08/01/2027 | Từ 1.337CHF Đã xem 1 Ngày trước | |
| Basel (BSL) | TP. Hồ Chí Minh (SGN) | Khứ hồi / Phổ thông | 01/04/2026 - 12/04/2026 | Từ 2.092CHF Đã xem 1 Ngày trước |
*Giá vé hiển thị được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ. Chúng tôi có thể thu thêm phí và lệ phí cho một số sản phẩm và dịch vụ.









































