Vietnam (Change Location/ Language)
Sơ đồ website | Hỏi Đáp | Liên hệ
 
    
Trang chủ Lịch bay Mua vé trực tuyến Trước chuyến bay Trên chuyến bay Khách hàng Thường xuyên Khuyến mại
 
Mua vé | Các loại giá vé | Phương thức thanh toán | Tra cứu vé điện tử | Hoàn/Đổi vé
     
Default Test Page
Các loại giá vé
Các loại giá
     
     
 
     
     
Tra cứu đặt chỗ   
     
     
Default Test Page
Trang chủ > Mua vé trực tuyến > Các loại giá vé > Các loại giá
     
     
Điều kiện giá vé

Giá vé nội địa

Loại giá 

 Hạng đặt chỗ

Đổi chuyến/ngày bay1

Đổi hành trình2

Hoàn vé3

Thời hạn dừng tối đa 

Hệ số cộng dăm GLP 

Thương gia linh hoạt

  C, D

Miễn phí1*

Thu phí2* 

Thu phí3*

12 tháng 

1.25/ dặm 

Phổ thông linh hoạt 

  Y, K

Miễn phí1*

Thu phí2* 

Thu phí3*

12 tháng 

1.00/ dặm 

Tiết kiệm linh hoạt 

  L, M

Thu phí1

Thu phí2**

Thu phí3**

12 tháng 

0.75/ dặm 

Tiết kiệm 

  O,R,Q

Thu phí1

Thu phí2**

Thu phí3**

12 tháng 

Không cộng dặm 

Siêu Tiết kiệm

  E, P

Không được phép 

Không được phép 

Không được phép3

12 tháng 

Không cộng dặm 


 

Giá vé Quốc tế

Loại giá

Hạng đặt chỗ

Đổi chuyến/ngày bay1  

 

Đổi hành trình2

Hoàn vé3

Thời hạn dừng tối đa

Hệ số cộng dăm GLP 

Thương gia linh hoạt  

C, D

Miễn phí  

Miễn phí  

Miễn phí  

12 tháng 

1.25/ dặm 

Phổ thông Đặc biệt  

I, Z

Miễn phí 

Miễn phí 

Miễn phí 

12 tháng  1.00/ dặm

Phổ thông Linh hoạt  

Y

Miễn phí  

Miễn phí  

Miễn phí  

12 tháng  1.00/ dặm 

Phổ thông Bán Linh hoạt  

W

Thu phí1  Thu phí1  Thu phí1  

Từ/đến Europe, Autralia, America: 6tháng.

Khác: 3tháng 

0.75/ dặm 

Tiết kiệm Linh hoạt 

S, B, H, L, M

Thu phí1 Thu phí1 Thu phí1

Từ/đến Europe, Autralia, America: 3tháng

Khác: 1tháng 

0.75/ dặm 

Tiết kiệm

T, N,
R, Q

Thu phí1 Không được phép   Trước khởi hành: Thu phí1
Sau khởi hành: Không được phép

Từ/đến Europe, Autralia, America: 1 tháng

Khác: 14 ngày 

- T: 0.75/dặm- N, R, Q: Không cộng dặm

Siêu Tiết kiệm

E, P

Không được phép Không được phép Không được phép3 

Từ/đến Europe, Autralia, America: 1 tháng

Khác: 14 ngày 

Không cộng dặm

 

Thời hạn dừng tối thiểu :
  • Từ/đến châu Âu: 6 ngày
  • Khác: Không áp dụng
Thời hạn dừng tối đa : Áp dụng như trên, trừ trường hợp giá một chiều.
Thay đổi tên : Không được phép
Kết hợp giá :
  • Giá Khuyến mại đặc biệt: Không được phép
  • Các giá khác: Được phép. Áp dụng điều kiện chặt nhất.
1Phí thay đổi :
  • Hành trình nội địa Việt Nam:
    • Phí thay đổi1*: Trừ giai đoạn Tết nguyên đán: phí 600,000VNĐ
    • Trước ngày khởi hành ghi trên vé: 250,000VNĐ

    • Từ ngày khởi hành ghi trên vé: 500,000VNĐ
    • Kết hợp giá: Áp dụng mức phí cao nhất của các chặng thay đổi
  • Hành trình trong châu Á (trừ Úc, Nhật): Phí 20USD
  • Hành trình khác: 100USD hoặc 10.000 JPY (Đối với giá tính bằng JPY)
  • Hành trình kết hợp 1/2 giá vé khứ hồi: Áp dụng mức phí loại vé khứ hồi cao nhất
  • Hành trình cộng chặng: Áp dụng mức phí cao nhất của các chặng thay đổi
2Thay đổi hành trình :
  • Ngoài phí thay đổi nếu có, hành khách phải trả chênh lệch giá vé giữa hành trình mới và cũ.
2*Phí hay đổi hành trình :

250,000VNĐ (Trừ giai đoạn Tết nguyên đán: phí 600,000VNĐ)

2**Phí hay đổi hành trình :
  • Trước ngày khởi hành ghi trên vé: 250,000VNĐ
  • Từ ngày khởi hành ghi trên vé: 500,000VNĐ
3Hoàn vé : Bao gồm giá vé và các khoản thuế phí.
3*Phí hoàn vé :

250,000VNĐ (Trừ giai đoạn Tết nguyên đán: phí 600,000VNĐ)

3**Phí hoàn vé :
  • Trước ngày khởi hành ghi trên vé: 250,000VNĐ
  • Từ ngày khởi hành ghi trên vé: 500,000VNĐ
  • Chi tiết về hệ số cộng dặm Bông sen vàng cho khách hàng thường xuyên, Quý khách vui lòng nhấn vào đây.

         
    © 2008 Vietnam Airlines Giới thiệu công ty | Thông cáo Báo chí | Vận tải hàng hóa | Đối tác Bạn hàng | Việc làm với VN | Bảo mật Thông tin | Điều khoản sử dụng | Góp ý | SkyTeam

    Tổng công ty Hàng không Việt Nam. Số 200 Nguyễn Sơn, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, Hà Nội. Điện thoại: (84-4) 3 8320320/ (84-8) 3 8320320. Fax: (84-4) 3 8722375.
    Giấy chứng nhận ĐKKD/Quyết định thành lập số 952/QĐ-TTg ngày 23/6/2010 của Thủ tướng Chính phủ; Mã số doanh nghiệp: 0100107518, cấp ngày 27/07/2010 tại Sở KHĐT thành phố Hà Nội.