|
|
Giá vé đi/đến châu Á (trừ Nhật Bản)
|
Loại giá
|
Hạng
đặt chỗ
|
Thay đổi
đặt chỗ
|
Thay đổi
hành trình
|
Hoàn vé
|
Thời hạn
dừng tối thiểu
|
Thời hạn
dừng tối đa
|
Hệ số
cộng dặm GLP
|
Thương gia
linh hoạt
|
C,D |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng
|
1,25/dặm
|
Phổ thông
Đặc biệt
|
I,Z |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng
|
1,00/dặm
|
Phổ thông
linh hoạt
|
Y |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng |
1,00/dặm |
Phổ thông
bán linh hoạt |
W |
Được phép, phí 20USD
|
Được phép,
phí 20USD |
Được phép,
phí 20USD |
Không áp dụng |
3 tháng
|
0,75/dặm
|
Tiết kiệm
linh hoạt |
S,B, H,L |
Được phép,
phí 20USD
|
Được phép,
phí 20USD |
Được phép,
phí 20USD |
Không áp dụng |
1 tháng
|
0,75/dặm
|
Tiết kiệm |
T,N, R,Q |
Được phép,
phí 20USD
|
Không được phép |
Trước ngày khởi hành đầu tiên ghi trên vé: 20USD
Sau khởi hành:
Không cho phép
|
Không áp dụng |
14 ngày
|
T=0,75/dặm
N,R,Q: Không cộng dặm |
Siêu tiết kiệm |
E,P
|
Không được phép |
Không được phép |
Không được phép |
Không áp dụng |
14 ngày
|
Không cộng dặm
|
Điều kiện giá vé: - Kết hợp giá:
- Loại giá siêu tiết kiệm: chỉ được phép kết hợp giữa các giá siêu tiết kiệm với nhau
- Các loại giá khác: được phép kết hợp với nhau. Điều kiện giá chặt nhất sẽ được áp dụng
- Gia hạn vé
- Loại giá siêu tiết kiệm: không được phép
- Các loại giá khác: được phép gia hạn thành giá 1 năm.
- Thay đổi - Phí thay đổi:
- Thay đổi nhiều chặng bay: áp dụng mức phí cao nhất của các chặng bay thay đổi
- Hoàn vé đã sử dụng 1 phần: khách được nhận lại phần chênh lệch giữa giá vé đã mua và giá 1 chiều tương ứng, khách vẫn phải; trả phí hoàn vé.
- Phí thay đổi không được hoàn trong mọi trường hợp.
- Nâng hạng: khách phải trả phần chênh lệch giữa giá mới và giá cũ và phí thay đổi (nếu có)
|
Lên đầu trang
| |
|
Giá vé đi/đến châu Âu
|
Loại giá
|
Hạng
đặt chỗ
|
Thay đổi
đặt chỗ
|
Thay đổi
hành trình
|
Hoàn vé
|
Thời hạn
dừng tối thiểu
|
Thời hạn
dừng tối đa
|
Hệ số
cộng dặm GLP |
Thương gia linh hoạt
|
C,D |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng |
1,25/dặm |
Phổ thông Đặc biệt
|
I,Z |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng |
1,00/dặm |
Phổ thông linh hoạt
|
Y |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng |
1,00/dặm |
Phổ thông bán linh hoạt |
W |
Được phép, phí 100USD
|
Được phép,
phí 100USD |
Được phép,
phí 100USD |
Không áp dụng |
6 tháng |
0,75/dặm |
Tiết kiệm linh hoạt |
S,B, H,L |
Được phép,
phí 100USD
|
Được phép,
phí 100USD |
Được phép,
phí 100USD |
6 ngày |
3 tháng |
0,75/dặm |
Tiết kiệm |
T,N, R,Q |
Được phép,
phí 100USD
|
Không được phép |
Trước ngày khởi hành đầu tiên ghi trên vé: 100USD
Sau khởi hành: Không cho phép
|
6 ngày |
1 tháng |
T=0,75/dặm
N,R,Q: Không cộng dặm |
Siêu tiết kiệm |
E,P |
Không được phép |
Không được phép |
Không được phép |
6 ngày |
1 tháng |
Không cộng dặm |
Điều kiện giá vé: - Kết hợp giá:
- Loại giá siêu tiết kiệm: chỉ được phép kết hợp giữa các giá siêu tiết kiệm với nhau
- Các loại giá khác: được phép kết hợp với nhau. Điều kiện giá chặt nhất sẽ được áp dụng
- Gia hạn vé
- Loại giá siêu tiết kiệm: không được phép
- Các loại giá khác: được phép gia hạn thành giá 1 năm
- Thay đổi - Phí thay đổi:
- Thay đổi nhiều chặng bay: áp dụng mức phí cao nhất của các chặng bay thay đổi
- Hoàn vé đã sử dụng 1 phần: khách được nhận lại phần chênh lệch giữa giá vé đã mua và giá 1 chiều tương ứng, khách vẫn phải trả phí hoàn vé.
- Phí thay đổi không được hoàn trong mọi trường hợp.
- Nâng hạng: khách phải trả phần chênh lệch giữa giá mới và giá cũ và phí thay đổi (nếu có)
|
Lên đầu trang
| |
|
Giá vé đi/đến Nhật Bản
|
Loại giá
|
Hạng
đặt chỗ
|
Thay đổi
đặt chỗ
|
Thay đổi
hành trình
|
Hoàn vé
|
Thời hạn
dừng tối thiểu
|
Thời hạn
dừng tối đa
|
Hệ số
cộng dặm GLP
|
Thương gia linh hoạt
|
C,D |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng |
1,25/dặm |
Phổ thông Đặc biệt
|
I,Z |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng |
1,00/dặm |
Phổ thông linh hoạt
|
Y |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng |
1,00/dặm |
Phổ thông
bán linh hoạt |
W |
Được phép, phí 10.000JPY
|
Được phép,
phí 10.000JPY
|
Được phép,
phí 10.000JPY
|
Không áp dụng |
3 tháng |
0,75/dặm |
Tiết kiệm linh hoạt |
S,B, H,L |
Được phép,
phí10.000JPY
|
Được phép,
phí 10.000JPY |
Được phép,
phí 10.000JPY |
Không áp dụng |
1 tháng |
0,75/dặm |
Tiết kiệm |
T,N, R,Q |
Được phép,
phí 10.000JPY
|
Không được phép
|
Trước ngày khởi hành đầu tiên ghi trên vé: 10.000JPY
Sau khởi hành:
Không được phép
|
Không áp dụng
|
14 ngày
|
T=0,75/dặm
|
Siêu tiết kiệm |
E,P |
Không được phép |
Không được phép |
Không được phép |
Không áp dụng |
14 ngày |
Không cộng dặm |
Điều kiện giá vé: - Kết hợp giá:
- Loại giá siêu tiết kiệm: chỉ được phép kết hợp giữa các giá siêu tiết kiệm với nhau
- Các loại giá khác: được phép kết hợp với nhau. Điều kiện giá chặt nhất sẽ được áp dụng
- Gia hạn vé
- Loại giá siêu tiết kiệm: không được phép
- Các loại giá khác: được phép gia hạn thành giá 1 năm.
- Thay đổi - Phí thay đổi:
- Thay đổi nhiều chặng bay: áp dụng mức phí cao nhất của các chặng bay thay đổi
- Hoàn vé đã sử dụng 1 phần: khách được nhận lại phần chênh lệch giữa giá vé đã mua và giá 1 chiều tương ứng, khách vẫn phải trả phí hoàn vé.
- Phí thay đổi không được hoàn trong mọi trường hợp.
- Nâng hạng: khách phải trả phần chênh lệch giữa giá mới và giá cũ và phí thay đổi (nếu có)
|
Lên đầu trang
| |
|
Giá vé đi/đến châu Mỹ/Úc
|
Loại giá
|
Hạng
đặt chỗ
|
Thay đổi
đặt chỗ
|
Thay đổi
hành trình
|
Hoàn vé
|
Thời hạn
dừng tối thiểu
|
Thời hạn dừng tối đa
|
Hệ số cộng dặm GLP
|
Thương gia linh hoạt
|
C,D |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng |
1,25/dặm |
Phổ thông
Đặc biệt
|
I,Z |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng |
1,00/dặm |
Phổ thông
linh hoạt
|
Y |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
12 tháng |
1,00/dặm |
Phổ thông
bán linh hoạt
|
W |
Miễn phí
|
Miễn phí |
Miễn phí |
Không áp dụng |
6 tháng |
0,75/dặm |
Tiết kiệm linh hoạt |
S,B, H,L |
Được phép,
phí 50USD
|
Được phép, phí 50USD |
Được phép, phí 50USD |
Không áp dụng |
3 tháng |
0,75/dặm |
Tiết kiệm |
T,N, R,Q |
Được phép,
phí 100USD |
Được phép, phí 100USD |
Trước ngày khởi hành đầu tiên ghi trên vé:Được phép,
phí 100USD
Sau khởi hành: không được phép
|
Không áp dụng |
1 tháng |
T=0,75/dặm
N,R,Q: Không cộng dặm
|
Siêu tiết kiệm
|
E,P |
Không được phép
|
Không được phép |
Không được phép |
Không áp dụng |
14 ngày |
Không cộng dặm |
Điều kiện giá vé: - Kết hợp giá:
- Loại giá siêu tiết kiệm: chỉ được phép kết hợp giữa các giá siêu tiết kiệm với nhau
- Các loại giá khác: được phép kết hợp với nhau. Điều kiện giá chặt nhất sẽ được áp dụng.
- Gia hạn vé
- Loại giá siêu tiết kiệm: không được phép
- Các loại giá khác: được phép gia hạn thành giá 1 năm.
- Thay đổi - Phí thay đổi:
- Thay đổi nhiều chặng bay: áp dụng mức phí cao nhất của các chặng bay thay đổi
- Hoàn vé đã sử dụng 1 phần: khách được nhận lại phần chênh lệch giữa giá vé đã mua và giá 1 chiều tương ứng, khách vẫn phải trả phí hoàn vé.
- Phí thay đổi không được hoàn trong mọi trường hợp.
- Nâng hạng: khách phải trả phần chênh lệch giữa giá mới và giá cũ và phí thay đổi (nếu có)
|
Lên đầu trang
|
|